中文圣经
Từ vựng
shuò

đầu tháng; ngày mồng một; phương bắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beginning; the first day of the lunar month

bộ thủ thành phần ⿰屰月

Xuất hiện trong 38 câu