中文圣经
← Từ vựng
朔
shuò
đầu thángngày mồng mộtphương bắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

朔

beginning; the first day of the lunar month

bộ thủ 月thành phần ⿰屰月Chữ khó đọc · shuò

Xuất hiện trong 24 câu