← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
朔
shuò
đầu thángngày mồng mộtphương bắc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
朔
beginning; the first day of the lunar month
Xuất hiện trong 24 câu
DÂN SỐ 28:11DÂN SỐ 32:35II SA-MU-ÊN 5:14II SA-MU-ÊN 10:16II SA-MU-ÊN 10:18II SA-MU-ÊN 17:27II CÁC VUA 12:21I LỊCH SỬ 2:18I LỊCH SỬ 3:5I LỊCH SỬ 4:36I LỊCH SỬ 7:32I LỊCH SỬ 7:34I LỊCH SỬ 7:35I LỊCH SỬ 14:4I LỊCH SỬ 19:16I LỊCH SỬ 19:18I LỊCH SỬ 24:27E-XƠ-RA 2:42NÊ-HÊ-MI 7:45NÊ-HÊ-MI 10:17NÊ-HÊ-MI 10:24GIÊ-RÊ-MI 28:1Ê-XÊ-CHIÊN 11:1Ê-XÊ-CHIÊN 46:6