中文圣经
Từ vựng
西
xī xī jiā

Hezekiah; vua Judah; Hy Tây Gia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ thành phần ⿱乂布
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 130 câu

…và 70 câu nữa