Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:18简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/618荷第雅、哈顺、比赛、hé dì yǎ 、 hā shùn 、 bǐ sài 、Hô-đia, Ha-sum, Bết-sai,Các từ trong câu này荷 hé第 dì雅 yǎ哈 hā顺 shùn比赛 bǐ sài← NÊ-HÊ-MI 10:17Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:19 →