中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
荷
hé
sen; hoa sen
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荷
lotus, water lily; burden, responsibility; Holland
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹何
Xuất hiện trong 18 câu
I LỊCH SỬ 1:39
I LỊCH SỬ 4:19
I LỊCH SỬ 7:18
NÊ-HÊ-MI 3:15
NÊ-HÊ-MI 8:7
NÊ-HÊ-MI 9:5
NÊ-HÊ-MI 10:10
NÊ-HÊ-MI 10:13
NÊ-HÊ-MI 10:18
Ê-XÊ-CHIÊN 23:4
Ê-XÊ-CHIÊN 23:5
Ê-XÊ-CHIÊN 23:7
Ê-XÊ-CHIÊN 23:11
Ê-XÊ-CHIÊN 23:14
Ê-XÊ-CHIÊN 23:16
Ê-XÊ-CHIÊN 23:22
Ê-XÊ-CHIÊN 23:36
Ê-XÊ-CHIÊN 23:44