中文圣经
← Từ vựng
荷
hé
senhoa sen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荷

lotus, water lily; burden, responsibility; Holland

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹何Chữ khó đọc · hé / he

Xuất hiện trong 12 câu