中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
荷
hé
+ Thêm vào bộ của tôi
sen
hoa sen
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
荷
lotus, water lily; burden, responsibility; Holland
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹何
Chữ khó đọc · hé / he
Xuất hiện trong 12 câu
I LỊCH SỬ 1:39
I LỊCH SỬ 7:18
NÊ-HÊ-MI 3:15
Ê-XÊ-CHIÊN 23:4
Ê-XÊ-CHIÊN 23:5
Ê-XÊ-CHIÊN 23:7
Ê-XÊ-CHIÊN 23:11
Ê-XÊ-CHIÊN 23:14
Ê-XÊ-CHIÊN 23:16
Ê-XÊ-CHIÊN 23:22
Ê-XÊ-CHIÊN 23:36
Ê-XÊ-CHIÊN 23:44