Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:19简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/619哈拉、亚拿突、尼拜、hā lā 、 yà ná tū 、 ní bài 、Ha-ríp, A-na-tốt, Ni-bai,Các từ trong câu này哈拉 hā lā亚 yà拿 ná突 tū尼 ní拜 bài← NÊ-HÊ-MI 10:18Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:20 →