中文圣经
← Từ vựng
顺
shùn
HSK 6
tuânvângxếp đặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顺

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ 页thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 35 câu