中文圣经
Từ vựng
shùn
HSK 6

tuân; vâng; xếp đặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

Xuất hiện trong 46 câu