Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:20NÊ-HÊ-MI 10:20简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6—20抹比押、米书兰、希悉、mǒ bǐ yā 、 mǐ shū lán 、 xī xī 、Mác-bi-ách, Mê-su-lam, Hê-xia,Các từ trong câu này抹 mǒ比 bǐ押 yā米书兰 mǐ shū lán希 xī悉 xī← NÊ-HÊ-MI 10:19Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:21 →