Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:23简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/723何细亚、哈拿尼雅、哈述、hé xì yà 、 hā ná ní yǎ 、 hā shù 、Ô-sê, Ha-na-nia, Ha-súp,Các từ trong câu này何 hé细 xì亚 yà哈拿 hā ná尼雅 ní yǎ哈 hā述 shù← NÊ-HÊ-MI 10:22Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:24 →