← Từ vựng
尼雅
ní yǎ
Ni-a
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹
Xuất hiện trong 68 câu
II SA-MU-ÊN 3:4I CÁC VUA 1:5I CÁC VUA 1:7I CÁC VUA 1:8I CÁC VUA 1:9I CÁC VUA 1:11I CÁC VUA 1:13I CÁC VUA 1:18I CÁC VUA 1:24I CÁC VUA 1:25I CÁC VUA 1:41I CÁC VUA 1:42I CÁC VUA 1:43I CÁC VUA 1:49I CÁC VUA 1:50I CÁC VUA 1:51I CÁC VUA 1:53I CÁC VUA 2:13I CÁC VUA 2:15I CÁC VUA 2:19I CÁC VUA 2:21I CÁC VUA 2:23I CÁC VUA 2:24I CÁC VUA 2:25I CÁC VUA 2:28I LỊCH SỬ 3:2I LỊCH SỬ 3:19I LỊCH SỬ 3:21I LỊCH SỬ 8:24I LỊCH SỬ 9:8I LỊCH SỬ 15:18I LỊCH SỬ 15:21I LỊCH SỬ 15:22I LỊCH SỬ 15:27I LỊCH SỬ 25:4I LỊCH SỬ 25:23I LỊCH SỬ 26:29II LỊCH SỬ 17:8II LỊCH SỬ 26:11II LỊCH SỬ 31:15E-XƠ-RA 10:28E-XƠ-RA 10:36NÊ-HÊ-MI 3:8NÊ-HÊ-MI 3:30NÊ-HÊ-MI 7:2NÊ-HÊ-MI 10:16NÊ-HÊ-MI 10:23NÊ-HÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 22:24GIÊ-RÊ-MI 22:28GIÊ-RÊ-MI 28:1GIÊ-RÊ-MI 28:5GIÊ-RÊ-MI 28:10GIÊ-RÊ-MI 28:11GIÊ-RÊ-MI 28:12GIÊ-RÊ-MI 28:13GIÊ-RÊ-MI 28:15GIÊ-RÊ-MI 28:17GIÊ-RÊ-MI 35:3GIÊ-RÊ-MI 36:12
…và 8 câu nữa