中文圣经
← Từ vựng
尼雅
ní yǎ
Ni-a

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 17 câu