中文圣经
Từ vựng
ní yǎ

Ni-a

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿸尸匕

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa