中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
尼
雅
ní yǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
Ni-a
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尼
Buddhist nun; used in transliterations
bộ thủ
尸
thành phần
⿸尸匕
Chữ khó đọc · ní
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
Xuất hiện trong 17 câu
I CÁC VUA 1:53
I CÁC VUA 2:15
I CÁC VUA 2:25
I LỊCH SỬ 9:8
I LỊCH SỬ 15:18
I LỊCH SỬ 15:21
I LỊCH SỬ 15:22
I LỊCH SỬ 15:27
I LỊCH SỬ 26:29
II LỊCH SỬ 17:8
E-XƠ-RA 10:36
GIÊ-RÊ-MI 22:24
GIÊ-RÊ-MI 22:28
GIÊ-RÊ-MI 35:3
GIÊ-RÊ-MI 37:1
CÔNG VỤ 9:33
CÔNG VỤ 9:34