中文圣经
Từ vựng
shù

kể; thuật lại; nêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to express, to state; to narrate, to tell

bộ thủ thành phần ⿺辶术

Xuất hiện trong 174 câu

…và 114 câu nữa