中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
述
shù
+ Thêm vào bộ của tôi
kể
thuật lại
nêu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
述
to express, to state; to narrate, to tell
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶术
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 10:22
DÂN SỐ 24:22
DÂN SỐ 24:24
II CÁC VUA 19:9
II CÁC VUA 19:19
I LỊCH SỬ 1:17
II LỊCH SỬ 32:18
Ê-SAI 10:16
Ê-SAI 10:17
Ê-SAI 10:27
Ê-SAI 10:28
Ê-SAI 10:32
Ê-SAI 37:9
Ê-SAI 37:20
Ê-XÊ-CHIÊN 23:27
Ê-XÊ-CHIÊN 27:23
Ê-XÊ-CHIÊN 32:22