中文圣经
← Từ vựng
述
shù
kểthuật lạinêu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

述

to express, to state; to narrate, to tell

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶术

Xuất hiện trong 17 câu