Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:22简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/822毗拉提、哈难、亚奈雅、pí lā tí 、 hā nán 、 yà nài yǎ 、Phê-la-tia, Ha-nan, A-na-gia,Các từ trong câu này毗 pí拉 lā提 tí哈 hā难 nán亚 yà奈 nài雅 yǎ← NÊ-HÊ-MI 10:21Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:23 →