← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈拿
hā ná
Hannah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
Xuất hiện trong 34 câu
GIÔ-SUÊ 19:14I SA-MU-ÊN 1:2I SA-MU-ÊN 1:5I SA-MU-ÊN 1:6I SA-MU-ÊN 1:7I SA-MU-ÊN 1:8I SA-MU-ÊN 1:9I SA-MU-ÊN 1:10I SA-MU-ÊN 1:12I SA-MU-ÊN 1:13I SA-MU-ÊN 1:15I SA-MU-ÊN 1:18I SA-MU-ÊN 1:19I SA-MU-ÊN 1:20I SA-MU-ÊN 1:22I SA-MU-ÊN 2:1I SA-MU-ÊN 2:21I CÁC VUA 16:1I CÁC VUA 16:7I LỊCH SỬ 2:48I LỊCH SỬ 25:4I LỊCH SỬ 25:25II LỊCH SỬ 16:7II LỊCH SỬ 19:2II LỊCH SỬ 20:34E-XƠ-RA 10:20NÊ-HÊ-MI 1:2NÊ-HÊ-MI 7:2NÊ-HÊ-MI 12:36GIÊ-RÊ-MI 32:7GIÊ-RÊ-MI 32:8GIÊ-RÊ-MI 32:9GIÊ-RÊ-MI 32:12GIÊ-RÊ-MI 37:13