中文圣经
Từ vựng
hā ná

Hannah (nhân vật Kinh Thánh)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the sound of laughter

bộ thủ thành phần ⿰口合

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 58 câu