中文圣经
← Từ vựng
何
hé
cái gìthế nàotại saocái nàoai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可

Xuất hiện trong 132 câu

…và 72 câu nữa