中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琳
lín
+ Thêm vào bộ của tôi
ngọc
châu báu
viên
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琳
a beautiful gemstone
bộ thủ
王
thành phần
⿰王林
Chữ khó đọc · lín
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 21:11
DÂN SỐ 33:44
DÂN SỐ 33:45
GIÔ-SUÊ 7:5
I SA-MU-ÊN 9:4
I LỊCH SỬ 24:8
E-XƠ-RA 2:25
NÊ-HÊ-MI 11:14
THI THIÊN 132:6
GIÊ-RÊ-MI 22:20