中文圣经
← Từ vựng
琳
lín
ngọcchâu báuviên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 10 câu