Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:6简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/66但以理、近顿、巴录、dàn yǐ lǐ 、 jìn dùn 、 bā lù 、Đa-ni-ên, Ghi-nê-thôn, Ba-rúc,Các từ trong câu này但 dàn以 yǐ理 lǐ近 jìn顿 dùn巴录 bā lù← NÊ-HÊ-MI 10:5Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:7 →