← Từ vựng
近
jìn
HSK 2
gần; gần gũi; xung quanh; khoảng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
近
to approach; near, close; intimate
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
Xuất hiện trong 61 câu
SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 27:41XUẤT AI-CẬP 13:17LÊ-VI 16:1LÊ-VI 25:25LÊ-VI 25:49PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:35RU-TƠ 2:20RU-TƠ 3:9RU-TƠ 3:12RU-TƠ 4:1RU-TƠ 4:3RU-TƠ 4:14I SA-MU-ÊN 11:9I SA-MU-ÊN 11:11II SA-MU-ÊN 18:25I CÁC VUA 8:46II LỊCH SỬ 6:36NÊ-HÊ-MI 10:6NÊ-HÊ-MI 12:4NÊ-HÊ-MI 12:16GIÓP 33:22THI THIÊN 75:1THI THIÊN 85:9Ê-XÊ-CHIÊN 7:7Ê-XÊ-CHIÊN 7:12Ê-XÊ-CHIÊN 22:5MA-THI-Ơ 3:2MA-THI-Ơ 4:17MA-THI-Ơ 10:7MA-THI-Ơ 21:34MA-THI-Ơ 24:32MA-THI-Ơ 24:33MA-THI-Ơ 26:46MÁC 1:15MÁC 13:28MÁC 13:29MÁC 14:42LU-CA 12:33LU-CA 21:8LU-CA 21:20LU-CA 21:28LU-CA 21:29LU-CA 21:31LU-CA 22:1GIĂNG 2:13GIĂNG 6:4GIĂNG 6:19GIĂNG 7:2GIĂNG 11:55GIĂNG 19:42LA-MÃ 13:11I CÔ-RINH 7:1PHI-LÍP 4:5HÊ-BƠ-RƠ 6:8GIA-CƠ 5:8I PHIA-RƠ 4:7KHẢI THỊ 1:3
…và 1 câu nữa