中文圣经
Từ vựng
jìn
HSK 2

gần; gần gũi; xung quanh; khoảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa