中文圣经
← Từ vựng
近
jìn
HSK 2
gầngần gũixung quanhkhoảng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 56 câu