中文圣经
Từ vựng
HSK 6

kết cấu; bản chất; trật tự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 107 câu

…và 47 câu nữa