中文圣经
← Từ vựng
理
lǐ
HSK 6
kết cấubản chấttrật tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

理

science, reason, logic; to manage

bộ thủ 王thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 36 câu