← Từ vựng
理
lǐ
HSK 6
kết cấu; bản chất; trật tự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
Xuất hiện trong 107 câu
QUAN ÁN 8:23I SA-MU-ÊN 25:25II SA-MU-ÊN 19:28I LỊCH SỬ 26:32II LỊCH SỬ 31:13E-XƠ-RA 3:8E-XƠ-RA 3:9E-XƠ-RA 8:2NÊ-HÊ-MI 10:6GIÓP 5:27GIÓP 17:4GIÓP 27:2GIÓP 34:5CHÂM NGÔN 22:21GIÁO HUẤN 7:24GIÁO HUẤN 7:27Ê-SAI 10:2Ê-SAI 43:26Ê-SAI 45:21Ê-SAI 49:4GIÊ-RÊ-MI 32:7GIÊ-RÊ-MI 32:8Ê-XÊ-CHIÊN 14:14Ê-XÊ-CHIÊN 14:20Ê-XÊ-CHIÊN 18:8Ê-XÊ-CHIÊN 22:29Ê-XÊ-CHIÊN 28:3ĐA-NIÊN 1:6ĐA-NIÊN 1:7ĐA-NIÊN 1:8ĐA-NIÊN 1:9ĐA-NIÊN 1:10ĐA-NIÊN 1:11ĐA-NIÊN 1:17ĐA-NIÊN 1:19ĐA-NIÊN 1:21ĐA-NIÊN 2:13ĐA-NIÊN 2:14ĐA-NIÊN 2:15ĐA-NIÊN 2:16ĐA-NIÊN 2:17ĐA-NIÊN 2:18ĐA-NIÊN 2:19ĐA-NIÊN 2:20ĐA-NIÊN 2:24ĐA-NIÊN 2:25ĐA-NIÊN 2:26ĐA-NIÊN 2:27ĐA-NIÊN 2:46ĐA-NIÊN 2:47ĐA-NIÊN 2:48ĐA-NIÊN 2:49ĐA-NIÊN 4:8ĐA-NIÊN 4:19ĐA-NIÊN 5:12ĐA-NIÊN 5:13ĐA-NIÊN 5:17ĐA-NIÊN 5:29ĐA-NIÊN 6:2ĐA-NIÊN 6:3
…và 47 câu nữa