Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:7简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/77米书兰、亚比雅、米雅民、mǐ shū lán 、 yà bǐ yǎ 、 mǐ yǎ mín 、Mê-su-lam, A-bi-gia, Mi-gia-min,Các từ trong câu này米 mǐ书 shū兰 lán亚 yà比 bǐ雅 yǎ民 mín← NÊ-HÊ-MI 10:6Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:8 →