Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:5NÊ-HÊ-MI 10:5简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 3—5哈琳、米利末、俄巴底亚、hā lín 、 mǐ lì mò 、 é bā dǐ yà 、Ha-rim, Mê-rê-mốt, Aùp-đia,Các từ trong câu này哈琳 hā lín米利末 mǐ lì mò俄巴底亚 é bā dǐ yà← NÊ-HÊ-MI 10:4Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:6 →