Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:5简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 9đã biết 0/95哈琳、米利末、俄巴底亚、hā lín 、 mǐ lì mò 、 é bā dǐ yà 、Ha-rim, Mê-rê-mốt, Aùp-đia,Các từ trong câu này哈 hā琳 lín米 mǐ利 lì末 mò俄 é巴 bā底 dǐ亚 yà← NÊ-HÊ-MI 10:4Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:6 →