← Từ vựng
巴录
bā lù
Ba-rúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
录
to copy, to record, to write down
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐氺
Xuất hiện trong 31 câu
E-XƠ-RA 2:3E-XƠ-RA 8:3E-XƠ-RA 10:25NÊ-HÊ-MI 3:20NÊ-HÊ-MI 3:25NÊ-HÊ-MI 7:8NÊ-HÊ-MI 10:6NÊ-HÊ-MI 10:14NÊ-HÊ-MI 11:5GIÊ-RÊ-MI 32:12GIÊ-RÊ-MI 32:13GIÊ-RÊ-MI 32:16GIÊ-RÊ-MI 36:4GIÊ-RÊ-MI 36:5GIÊ-RÊ-MI 36:8GIÊ-RÊ-MI 36:10GIÊ-RÊ-MI 36:13GIÊ-RÊ-MI 36:14GIÊ-RÊ-MI 36:15GIÊ-RÊ-MI 36:16GIÊ-RÊ-MI 36:17GIÊ-RÊ-MI 36:18GIÊ-RÊ-MI 36:19GIÊ-RÊ-MI 36:26GIÊ-RÊ-MI 36:27GIÊ-RÊ-MI 36:32GIÊ-RÊ-MI 43:3GIÊ-RÊ-MI 43:5GIÊ-RÊ-MI 45:1GIÊ-RÊ-MI 45:2GIÊ-RÊ-MI 45:3