Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:8简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/68玛西亚、璧该、示玛雅;mǎ xī yà 、 bì gāi 、 shì mǎ yǎ ;Ma-a-xia, Binh-gai, Sê-ma-gia; ấy là những thầy tế lễ.Các từ trong câu này玛 mǎ西亚 xī yà璧 bì该 gāi示 shì玛雅 mǎ yǎ← NÊ-HÊ-MI 10:7Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:9 →