中文圣经
Từ vựng
gāi
HSK 2

nên; phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

Xuất hiện trong 160 câu

…và 100 câu nữa