中文圣经
← Từ vựng
该
gāi
HSK 2
nênphải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥

Xuất hiện trong 127 câu

…và 67 câu nữa