中文圣经
Từ vựng
mǎ yǎ

Maya; Người Maya

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

agate, cornelian

bộ thủ thành phần ⿰王马

elegant, graceful, refined

bộ thủ thành phần ⿰牙隹

Xuất hiện trong 40 câu