中文圣经
← Từ vựng
璧
bì
vòng ngọctròn ngọcbích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

璧

a jade annulus

bộ thủ 玉thành phần ⿱辟玉Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 3 câu