中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
璧
bì
vòng ngọc; tròn ngọc; bích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
璧
a jade annulus
bộ thủ
玉
thành phần
⿱辟玉
Xuất hiện trong 17 câu
GIÔ-SUÊ 10:3
GIÔ-SUÊ 10:38
GIÔ-SUÊ 10:39
GIÔ-SUÊ 11:21
GIÔ-SUÊ 12:13
GIÔ-SUÊ 13:26
GIÔ-SUÊ 15:7
GIÔ-SUÊ 15:15
GIÔ-SUÊ 15:49
GIÔ-SUÊ 19:20
GIÔ-SUÊ 21:15
I LỊCH SỬ 6:58
I LỊCH SỬ 24:14
NÊ-HÊ-MI 10:8
NÊ-HÊ-MI 12:5
NÊ-HÊ-MI 12:18
KHẢI THỊ 21:20