中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
西
亚
xī yà
+ Thêm vào bộ của tôi
Tây Á
Tây Nam Á
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
Xuất hiện trong 9 câu
I LỊCH SỬ 24:18
E-XƠ-RA 2:44
NÊ-HÊ-MI 7:47
NÊ-HÊ-MI 10:8
CÔNG VỤ 16:7
CÔNG VỤ 16:8
CÔNG VỤ 23:26
CÔNG VỤ 24:22
CÔNG VỤ 27:8