中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
西
亚
xī yà
Tây Á; Tây Nam Á
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
Xuất hiện trong 12 câu
GIÔ-SUÊ 5:1
II CÁC VUA 23:34
I LỊCH SỬ 24:18
II LỊCH SỬ 36:1
E-XƠ-RA 2:44
NÊ-HÊ-MI 7:47
NÊ-HÊ-MI 10:8
CÔNG VỤ 16:7
CÔNG VỤ 16:8
CÔNG VỤ 23:26
CÔNG VỤ 24:22
CÔNG VỤ 27:8