中文圣经
← Từ vựng
西亚
xī yà
Tây ÁTây Nam Á

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 9 câu