中文圣经
Từ vựng
西
xī yà

Tây Á; Tây Nam Á

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 12 câu