Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 11/11:29NÊ-HÊ-MI 11:29简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới字 Pinyin chữ hiếm➕ Học 4—29音·临门、琐拉、耶末、yīn · lín mén 、 suǒ lā 、 yē mò 、tại Eân-rim-môn, Xô-ra Giạt-mút,Các từ trong câu này音 yīn临门 lín mén琐拉 suǒ lā耶末 yē mò← NÊ-HÊ-MI 11:28Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 11:30 →