中文圣经

NÊ-HÊ-MI 11:29

—
29

音·临门、琐拉、耶末、

yīn · lín mén 、 suǒ lā 、 yē mò 、

tại Eân-rim-môn, Xô-ra Giạt-mút,

Các từ trong câu này