中文圣经
← Từ vựng
耶
yē

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē

Xuất hiện trong 195 câu

…và 135 câu nữa