← Từ vựng
耶
yē
(âm)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
Xuất hiện trong 495 câu
SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 10:26SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:40SÁNG THẾ 46:10SÁNG THẾ 46:24XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 6:15XUẤT AI-CẬP 13:5XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 33:2XUẤT AI-CẬP 34:11DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 13:29DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 26:49DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 33:44DÂN SỐ 33:45DÂN SỐ 33:49DÂN SỐ 34:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 9:1GIÔ-SUÊ 9:17GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:23GIÔ-SUÊ 11:1GIÔ-SUÊ 11:3GIÔ-SUÊ 12:8GIÔ-SUÊ 12:11GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 14:13GIÔ-SUÊ 14:14GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 15:9GIÔ-SUÊ 15:10GIÔ-SUÊ 15:13GIÔ-SUÊ 15:35GIÔ-SUÊ 15:56GIÔ-SUÊ 15:60GIÔ-SUÊ 15:63GIÔ-SUÊ 17:16GIÔ-SUÊ 18:14GIÔ-SUÊ 18:15GIÔ-SUÊ 18:16
…và 435 câu nữa