中文圣经
Từ vựng
yīn

âm thanh; tiếng; nốt nhạc; tông; ngôn ngữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa