← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
音
yīn
âm thanhtiếngnốt nhạctôngngôn ngữ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
Xuất hiện trong 41 câu
GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 13:6GIÔ-SUÊ 15:36GIÔ-SUÊ 19:33QUAN ÁN 4:11I SA-MU-ÊN 1:13I SA-MU-ÊN 17:52II SA-MU-ÊN 4:3I CÁC VUA 22:8I CÁC VUA 22:9I LỊCH SỬ 4:31I LỊCH SỬ 7:35I LỊCH SỬ 7:36I LỊCH SỬ 9:4I LỊCH SỬ 14:13I LỊCH SỬ 15:20II LỊCH SỬ 3:6II LỊCH SỬ 11:9II LỊCH SỬ 13:19II LỊCH SỬ 16:4II LỊCH SỬ 18:7II LỊCH SỬ 18:8E-XƠ-RA 2:57NÊ-HÊ-MI 3:2NÊ-HÊ-MI 7:59NÊ-HÊ-MI 11:29NÊ-HÊ-MI 11:33GIÓP 30:31THI THIÊN 19:3Ô-SÊ 1:3MA-THI-Ơ 11:5LU-CA 7:22HÊ-BƠ-RƠ 4:2I PHIA-RƠ 4:6KHẢI THỊ 1:10KHẢI THỊ 11:12KHẢI THỊ 11:15KHẢI THỊ 12:10KHẢI THỊ 16:1KHẢI THỊ 16:17KHẢI THỊ 21:3