中文圣经
← Từ vựng
琐
suǒ
nhỏtầm thườngrẻ tiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

琐

petty; trifling; troublesome

bộ thủ 王thành phần ⿰王⿱⺌贝Chữ khó đọc · suǒ

Xuất hiện trong 18 câu