中文圣经
Từ vựng
suǒ

nhỏ; tầm thường; rẻ tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

petty; trifling; troublesome

bộ thủ thành phần ⿰王⿱⺌贝

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa