中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
琐
suǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
nhỏ
tầm thường
rẻ tiền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
琐
petty; trifling; troublesome
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱⺌贝
Chữ khó đọc · suǒ
Xuất hiện trong 18 câu
SÁNG THẾ 22:22
DÂN SỐ 22:39
DÂN SỐ 23:14
I SA-MU-ÊN 1:1
I CÁC VUA 1:9
I LỊCH SỬ 2:54
I LỊCH SỬ 4:7
I LỊCH SỬ 4:8
I LỊCH SỬ 6:26
I LỊCH SỬ 7:35
I LỊCH SỬ 7:36
I LỊCH SỬ 11:47
E-XƠ-RA 2:55
NÊ-HÊ-MI 7:57
GIÓP 2:11
GIÓP 11:1
GIÓP 20:1
GIÓP 42:9