← Từ vựng
临门
lín mén
về nhà; hướng về nhà; trở về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
về nhà; hướng về nhà; trở về
📄 Trang luyện viết (PDF)to draw near, to approach; to descend
gate, door, entrance, opening