中文圣经
← Từ vựng
临门
lín mén
về nhàhướng về nhàtrở về

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 19 câu