中文圣经
← Từ vựng
末
mò
HSK 4
mútcuốigiai đoạn cuốiphần sau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

末

end, final, last; insignificant

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa