中文圣经
Từ vựng
HSK 4

mút; cuối; giai đoạn cuối; phần sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end, final, last; insignificant

bộ thủ thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa