Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/12NÊ-HÊ-MI 12:34简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/734犹大、便雅悯、示玛雅、耶利米。yóu dà 、 biàn yǎ mǐn 、 shì mǎ yǎ 、 yē lì mǐ 。Sê-ma-gia, Giê-rê-mi,Các từ trong câu này犹大 yóu dà便 biàn雅 yǎ悯 mǐn示 shì玛雅 mǎ yǎ耶利米 yē lì mǐ← NÊ-HÊ-MI 12:33Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 12:35 →