中文圣经
Từ vựng
mǐn

thương; thương xót; cảm thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pity, to sympathize with; to grieve for

bộ thủ thành phần ⿰忄闵

Xuất hiện trong 182 câu

…và 122 câu nữa