中文圣经
← Từ vựng
悯
mǐn
thươngthương xótcảm thương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悯

to pity, to sympathize with; to grieve for

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄闵Chữ khó đọc · mǐn

Xuất hiện trong 11 câu