中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
悯
mǐn
+ Thêm vào bộ của tôi
thương
thương xót
cảm thương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
悯
to pity, to sympathize with; to grieve for
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄闵
Chữ khó đọc · mǐn
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 46:10
XUẤT AI-CẬP 6:15
DÂN SỐ 26:12
QUAN ÁN 20:27
QUAN ÁN 20:34
QUAN ÁN 21:7
I SA-MU-ÊN 17:1
I LỊCH SỬ 2:27
I LỊCH SỬ 4:14
I LỊCH SỬ 4:24
NÊ-HÊ-MI 8:7