中文圣经
Từ vựng
便
biàn
HSK 6

đơn giản; tiện lợi; thích hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 863 câu

…và 803 câu nữa