← Từ vựng
便
biàn
HSK 6
đơn giản; tiện lợi; thích hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
便
easy, convenient; expedient
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
Xuất hiện trong 863 câu
SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:21SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 19:38SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 21:1SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 24:11SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:31SÁNG THẾ 24:42SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 24:46SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 25:34SÁNG THẾ 26:7SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 26:25SÁNG THẾ 26:28SÁNG THẾ 26:30SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:14SÁNG THẾ 27:25SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 28:9SÁNG THẾ 28:11SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:32SÁNG THẾ 30:3SÁNG THẾ 30:4SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:31SÁNG THẾ 30:33SÁNG THẾ 31:34SÁNG THẾ 31:46SÁNG THẾ 31:54SÁNG THẾ 32:7SÁNG THẾ 32:30SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 35:5SÁNG THẾ 35:14SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 35:24SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:20SÁNG THẾ 36:24SÁNG THẾ 36:29SÁNG THẾ 37:21
…và 803 câu nữa