中文圣经
← Từ vựng
犹大
yóu dà
Giu-đa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 914 câu

…và 854 câu nữa