中文圣经
Từ vựng
yóu dà

Giu-đa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

similar to, just like, as

bộ thủ thành phần ⿰犭尤

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 912 câu

…và 852 câu nữa