中文圣经
Từ vựng
yē lì mǐ

Giê-rê-mi-a; tiên tri Jeremiah

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰耳阝

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa