← Từ vựng
耶利米
yē lì mǐ
Giê-rê-mi-a; tiên tri Jeremiah
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
耶
used in transliterations
bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
Xuất hiện trong 140 câu
II CÁC VUA 23:31II CÁC VUA 24:18I LỊCH SỬ 5:24I LỊCH SỬ 12:4I LỊCH SỬ 12:10I LỊCH SỬ 12:13II LỊCH SỬ 35:25II LỊCH SỬ 36:12II LỊCH SỬ 36:21II LỊCH SỬ 36:22E-XƠ-RA 1:1NÊ-HÊ-MI 10:2NÊ-HÊ-MI 12:1NÊ-HÊ-MI 12:12NÊ-HÊ-MI 12:34GIÊ-RÊ-MI 1:1GIÊ-RÊ-MI 1:2GIÊ-RÊ-MI 1:3GIÊ-RÊ-MI 1:4GIÊ-RÊ-MI 1:11GIÊ-RÊ-MI 7:1GIÊ-RÊ-MI 11:1GIÊ-RÊ-MI 14:1GIÊ-RÊ-MI 18:1GIÊ-RÊ-MI 18:18GIÊ-RÊ-MI 19:14GIÊ-RÊ-MI 20:1GIÊ-RÊ-MI 20:2GIÊ-RÊ-MI 20:3GIÊ-RÊ-MI 21:1GIÊ-RÊ-MI 21:3GIÊ-RÊ-MI 24:3GIÊ-RÊ-MI 25:1GIÊ-RÊ-MI 25:2GIÊ-RÊ-MI 25:13GIÊ-RÊ-MI 26:1GIÊ-RÊ-MI 26:7GIÊ-RÊ-MI 26:8GIÊ-RÊ-MI 26:9GIÊ-RÊ-MI 26:12GIÊ-RÊ-MI 26:20GIÊ-RÊ-MI 26:24GIÊ-RÊ-MI 27:1GIÊ-RÊ-MI 28:5GIÊ-RÊ-MI 28:10GIÊ-RÊ-MI 28:11GIÊ-RÊ-MI 28:12GIÊ-RÊ-MI 28:15GIÊ-RÊ-MI 29:1GIÊ-RÊ-MI 29:27GIÊ-RÊ-MI 29:29GIÊ-RÊ-MI 29:30GIÊ-RÊ-MI 30:1GIÊ-RÊ-MI 32:1GIÊ-RÊ-MI 32:2GIÊ-RÊ-MI 32:6GIÊ-RÊ-MI 32:8GIÊ-RÊ-MI 32:26GIÊ-RÊ-MI 33:1GIÊ-RÊ-MI 33:19
…và 80 câu nữa