Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/12NÊ-HÊ-MI 12:5简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/75米雅民、玛底雅、璧迦、mǐ yǎ mín 、 mǎ dǐ yǎ 、 bì jiā 、Mi-gia-min, Ma-a-đia, Binh-ga,Các từ trong câu này米 mǐ雅 yǎ民 mín玛 mǎ底 dǐ璧 bì迦 jiā← NÊ-HÊ-MI 12:4Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 12:6 →