中文圣经
Từ vựng
mín

nhân dân; toàn dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 813 câu

…và 753 câu nữa