中文圣经
← Từ vựng
民
mín
nhân dântoàn dân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

民

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 824 câu

…và 764 câu nữa