← Từ vựng
一概
yí gài
HSK 7
toàn bộ; hết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
概
generally, probably, approximately
bộ thủ 木thành phần ⿰木既
toàn bộ; hết
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
generally, probably, approximately