中文圣经
← Từ vựng
一概
yí gài
HSK 7
toàn bộhết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
概

generally, probably, approximately

bộ thủ 木thành phần ⿰木既

Xuất hiện trong 14 câu