中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
概
yí gài
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
toàn bộ
hết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
概
generally, probably, approximately
bộ thủ
木
thành phần
⿰木既
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 39:6
SÁNG THẾ 39:23
LÊ-VI 3:4
LÊ-VI 3:10
LÊ-VI 3:14
LÊ-VI 4:9
LÊ-VI 7:4
DÂN SỐ 22:4
I CÁC VUA 6:18
NÊ-HÊ-MI 6:8
LA-MÃ 14:21
I CÔ-RINH 5:10
II CÔ-RINH 10:5
CÔ-LÔ-SE 1:16