中文圣经
← Từ vựng
一百一
yì bǎi yī
không lỗihoàn hảotrọn vẹn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 11 câu