中文圣经
Từ vựng
yì bǎi yī

không lỗi; hoàn hảo; trọn vẹn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 11 câu