← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一百一
yì bǎi yī
không lỗihoàn hảotrọn vẹn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ 白thành phần ⿱一白
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
one; a, an; alone
one hundred; numerous, many
one; a, an; alone