中文圣经
← Từ vựng
上天
shàng tiān
Thiên đườngThiên Chúatrờibay lên trờichết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 9 câu