← Từ vựng
上天
shàng tiān
Thiên đường; Thiên Chúa; trời; bay lên trời; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
Thiên đường; Thiên Chúa; trời; bay lên trời; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
sky, heaven; god, celestial