中文圣经
← Từ vựng
上船
shàng chuán
lên thuyền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
船

ship, boat, vessel

bộ thủ 舟thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 16 câu