中文圣经
Từ vựng
shàng xíng

đi lên; chống dòng; trình lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 11 câu