中文圣经
← Từ vựng
不免
bù miǎn
HSK 5
tất yếukhông tránh khỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
免

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿

Xuất hiện trong 16 câu