← Từ vựng
不免
bù miǎn
HSK 5
tất yếu; không tránh khỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
免
to spare, to excuse from; to evade
bộ thủ 儿thành phần ⿱⺈⿻口儿
tất yếu; không tránh khỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to spare, to excuse from; to evade