中文圣经
Từ vựng
bù hé

không phù hợp; không thích hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 11 câu