← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不合
bù hé
không phù hợpkhông thích hợp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
no, not, un-; negative prefix
to combine, to join, to unite; to gather