中文圣经
← Từ vựng
不平
bù píng
HSK 7
bất côngbất bình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷

Xuất hiện trong 13 câu