← Từ vựng
不平
bù píng
HSK 7
bất công; bất bình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
bất công; bất bình
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
flat, level, even; peaceful