← Từ vựng
不成
bù chéng
HSK 6
không được; không thể; được không
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
không được; không thể; được không
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed