中文圣经
Từ vựng
bù chéng
HSK 6

không được; không thể; được không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 12 câu