← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不觉
bù jué
không biếtvô ýtự dưng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
觉
conscious; to nap, to sleep; to wake up
bộ thủ 见thành phần ⿳⺍冖见
no, not, un-; negative prefix
conscious; to nap, to sleep; to wake up