中文圣经
Từ vựng
bù jué

không biết; vô ý; tự dưng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ thành phần ⿳⺍冖见

Xuất hiện trong 9 câu