← Từ vựng
两手
liǎng shǒu
HSK 6
hai tay; hai mặt; hai chiêu; kỹ năng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
手
hand
bộ thủ 手
hai tay; hai mặt; hai chiêu; kỹ năng
📄 Trang luyện viết (PDF)two, both, pair, couple; ounce
hand