中文圣经
Từ vựng
liǎng shǒu
HSK 6

hai tay; hai mặt; hai chiêu; kỹ năng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 12 câu