中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
两
手
liǎng shǒu
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
hai tay
hai mặt
hai chiêu
kỹ năng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ
一
thành phần
⿱一⿻冂从
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 24:47
LÊ-VI 16:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:15
QUAN ÁN 19:27
I SA-MU-ÊN 5:4
I LỊCH SỬ 12:2
TÌNH CA 5:5
TÌNH CA 5:14
GIÊ-RÊ-MI 2:37
Ê-XÊ-CHIÊN 10:2
Ê-XÊ-CHIÊN 10:7
MA-THI-Ơ 18:8