← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中保
zhōng bǎo
trung gianngười bảo lãnhbảo chứng nhântrợ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆