中文圣经
← Từ vựng
中保
zhōng bǎo
trung gianngười bảo lãnhbảo chứng nhântrợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
保

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆

Xuất hiện trong 11 câu